LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG KRYLYA SOVETOV

Krylya Sovetov
-
SVĐ: Stadion Metallurg (sức chứa: 33001)
Thành lập: 1942
HLV: F. Vercauteren
Kết quả trận đấu đội Krylya Sovetov
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Rubin Kazan | 2 - 0 | Krylya Sovetov | 2-0 | ||||
| 04/07/2026 | Spartak Moscow | 3 - 2 | Krylya Sovetov | 1-0 | ||||
| 17/05/2026 | Krylya Sovetov | 4 - 1 | Akron Togliatti | 0 : 0 | 4-0 | |||
| 10/05/2026 | FK Orenburg | 1 - 0 | Krylya Sovetov | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 01/05/2026 | Krylya Sovetov | 2 - 1 | Spartak Moscow | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Krylya Sovetov | 2 - 0 | Lok. Moscow | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 21/04/2026 | FK Sochi | 2 - 1 | Krylya Sovetov | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Krylya Sovetov | 1 - 1 | CSKA Moscow | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Krylya Sovetov | 2 - 2 | Akhmat Groznyi | 0 : 0 | 1-2 | |||
| 07/04/2026 | Krylya Sovetov | 2 - 5 | CSKA Moscow | 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 04/04/2026 | Zenit | 2 - 1 | Krylya Sovetov | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 22/03/2026 | Krylya Sovetov | 0 - 0 | Rubin Kazan | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 19/03/2026 | Krylya Sovetov | 2 - 2 | Lok. Moscow | 3/4 : 0 | 2-1 | |||
| 15/03/2026 | Nizhny Nov | 3 - 0 | Krylya Sovetov | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 08/03/2026 | Krylya Sovetov | 2 - 0 | Dyn. Makhachkala | 0 : 0 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Krylya Sovetov
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Krylya Sovetov
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 2 | Thủ Môn | Châu Á | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 5 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 6 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 8 | Thủ Môn | Châu Âu | 36 | |
| 9 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 10 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 12 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 13 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 15 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 16 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 17 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 18 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 19 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 20 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 21 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 22 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 43 | Tiền Vệ | Châu Á | 36 | |
| 45 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 71 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 77 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 90 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 91 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 |
