LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG KF BALLKANI

Kết quả trận đấu đội KF Ballkani

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

C3

09/07/2026 Connahs QN 0 - 0 KF Ballkani 1 1/4 : 0 0-0

C3

15/08/2025 Shamrock Rovers 4 - 0 KF Ballkani 0 : 3/4 1-0

C3

08/08/2025 KF Ballkani 1 - 0 Shamrock Rovers 0 : 1/4 0-0

C3

01/08/2025 Floriana 1 - 1 KF Ballkani 0 : 0 1-1

C3

23/07/2025 KF Ballkani 4 - 2 Floriana 0 : 1 1/4 3-2

GHCLB

09/07/2025 FC Struga 1 - 2 KF Ballkani 0-1

C3

16/08/2024 Larne 0 - 1 KF Ballkani 1/4 : 0 0-1

C3

09/08/2024 KF Ballkani 0 - 1 Larne 0 : 1 1/4 0-0

C3

31/07/2024 Hamrun Spartans 0 - 2 KF Ballkani 1/4 : 0 0-0

C3

23/07/2024 KF Ballkani 0 - 0 Hamrun Spartans 0 : 3/4 0-0

C1

16/07/2024 KF Ballkani 0 - 1 UE Santa Coloma 0 : 1 1/2 0-0

C1

10/07/2024 UE Santa Coloma 1 - 2 KF Ballkani 1 : 0 1-1

GHCLB

19/06/2024 KF Ballkani 2 - 2 Malisheva

GHCLB

23/01/2024 Jagiellonia 1 - 2 KF Ballkani 1-1

C3

15/12/2023 Dinamo Zagreb 3 - 0 KF Ballkani 0 : 1 1/4 0-0

Lịch thi đấu đội KF Ballkani

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội KF Ballkani

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng KF Ballkani

Đội bóng KF Ballkani cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội KF Ballkani chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20