LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG THÁI LAN

Thái Lan
Kết quả trận đấu đội Thái Lan
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Trung Quốc | 0 - 0 | Thái Lan | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 05/06/2026 | Thái Lan | 2 - 2 | Kuwait | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 31/03/2026 | Thái Lan | 2 - 1 | Turkmenistan | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 18/11/2025 | Sri Lanka | 0 - 4 | Thái Lan | 1 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 13/11/2025 | Thái Lan | 3 - 2 | Singapore | 0 : 1 1/4 | 1-1 | |||
| 14/10/2025 | Đài Loan | 1 - 6 | Thái Lan | 1 3/4 : 0 | 0-3 | |||
| 09/10/2025 | Thái Lan | 2 - 0 | Đài Loan | 0 : 3 1/4 | 0-0 | |||
| 07/09/2025 | Thái Lan | 0 - 1 | Iraq | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 04/09/2025 | Thái Lan | 3 - 0 | Fiji | 0 : 3 | 2-0 | |||
| 10/06/2025 | Turkmenistan | 3 - 1 | Thái Lan | 1/4 : 0 | 2-1 | |||
| 04/06/2025 | Thái Lan | 2 - 0 | Ấn Độ | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 25/03/2025 | Thái Lan | 1 - 0 | Sri Lanka | 0 : 2 3/4 | 1-0 | |||
| 21/03/2025 | Thái Lan | 2 - 0 | Afghanistan | 0 : 2 1/4 | 1-0 | |||
| 05/01/2025 | Thái Lan | 2 - 3 | Việt Nam | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 02/01/2025 | Việt Nam | 2 - 1 | Thái Lan | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Thái Lan
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | 17:59 | Lào | vs | Thái Lan | ||
| 31/07/2026 | 17:59 | Thái Lan | vs | Malaysia | ||
| 03/08/2026 | 17:59 | Thái Lan | vs | Philippines | ||
| 08/08/2026 | 17:59 | Thái Lan | vs | Myanmar |
Danh sách cầu thủ đội Thái Lan
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thái Lan | 37 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thái Lan | 34 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thái Lan | 34 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thái Lan | 37 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thái Lan | 38 | |
| 10 | Tiền Đạo | Thái Lan | 36 | |
| 11 | Tiền Đạo | Thái Lan | 39 | |
| 12 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 14 | Tiền Đạo | Thái Lan | 36 | |
| 15 | Hậu Vệ | Thái Lan | 32 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 18 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 19 | Hậu Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 20 | Thủ Môn | Thái Lan | 36 | |
| 21 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 22 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 23 | Thủ Môn | Thái Lan | 35 | |
| 24 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 25 | Tiền Vệ | Thái Lan | 35 | |
| 26 | Tiền Vệ | Thái Lan | 37 | |
| 27 | Hậu Vệ | Thái Lan | 32 | |
| 28 | Tiền Đạo | Thái Lan | 29 |
