LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NSI RUNAVIK

Kết quả trận đấu đội NSI Runavik

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

C3

10/07/2026 NSI Runavik 1 - 1 Hamrun Spartans 0 : 1/4 1-0

C3

17/07/2025 Helsinki 4 - 0 NSI Runavik 0 : 1 1/2 1-0

C3

11/07/2025 NSI Runavik 4 - 0 Helsinki 1/2 : 0 2-0

C3

16/07/2021 NSI Runavik 1 - 3 Honka 3/4 : 0 0-1

C3

08/07/2021 Honka 0 - 0 NSI Runavik 0 : 1 1/4 0-0

C2

28/08/2020 Aberdeen 6 - 0 NSI Runavik 0 : 2 1/2 2-0

C2

21/08/2020 NSI Runavik 5 - 1 Barry Town 0 : 3/4 0-0

GHCLB

17/06/2020 B36 Torshavn 1 - 1 NSI Runavik 0 : 0 1-0

GHCLB

01/06/2020 Skala IF 0 - 4 NSI Runavik 2 3/4 : 0 0-4

GHCLB

23/05/2020 Vikingur Gota 1 - 0 NSI Runavik 1/4 : 0 1-0

C2

05/07/2019 NSI Runavik 0 - 0 Ballymena Utd 0 : 1/2 0-0

C2

28/06/2019 Ballymun Utd 2 - 0 NSI Runavik 0-0

C2

20/07/2018 NSI Runavik 4 - 6 Hibernian 1 1/4 : 0 3-3

C2

13/07/2018 Hibernian 6 - 1 NSI Runavik 0 : 2 1/2 4-0

C2

07/07/2017 NSI Runavik 0 - 2 Dinamo Minsk 3/4 : 0 0-1

Lịch thi đấu đội NSI Runavik

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội NSI Runavik

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng NSI Runavik

Đội bóng NSI Runavik cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội NSI Runavik chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20