LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG KATOWICE

Kết quả trận đấu đội Katowice

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHCLB

01/07/2026 Miedz Legnica 0 - 2 Katowice 0-2

GHCLB

01/07/2026 Piast Gliwice 0 - 1 Katowice 0-1

POLA

23/05/2026 Pogon Szczecin 1 - 1 Katowice 0 : 0 1-0

POLA

17/05/2026 Katowice 2 - 2 Jagiellonia 0 : 1/4 1-1

POLA

10/05/2026 Piast Gliwice 0 - 0 Katowice 0 : 1/4 0-0

POLA

03/05/2026 Katowice 5 - 1 Nieciecza 0 : 1 3-1

POLA

25/04/2026 Korona Kielce 1 - 1 Katowice 0 : 1/4 0-1

POLA

17/04/2026 Katowice 3 - 2 Motor Lublin 0 : 1/2 3-1

POLA

12/04/2026 Lech Poznan 3 - 3 Katowice 0 : 1 1/4 0-1

POLC

09/04/2026 Rakow Czestochowa 3 - 3 Katowice 0 : 1/2 0-2

POLA

04/04/2026 Katowice 1 - 0 Wisla Plock 0 : 1/2 0-0

POLA

21/03/2026 Cracovia Krakow 1 - 0 Katowice 0 : 1/4 0-0

POLA

18/03/2026 Jagiellonia 2 - 1 Katowice 0 : 3/4 2-0

POLA

14/03/2026 Katowice 2 - 0 Lechia GD 0 : 0 1-0

POLA

08/03/2026 Radomiak Radom 0 - 1 Katowice 0 : 1/4 0-1

Lịch thi đấu đội Katowice

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Katowice

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Katowice

Đội bóng Katowice cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Katowice chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20