LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG IRAPUATO

Kết quả trận đấu đội Irapuato

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

MEXB

19/04/2026 Irapuato 0 - 0 Mineros de Zac. 0 : 1/2 0-0

MEXB

12/04/2026 CD Tapatio 1 - 2 Irapuato 0 : 0 0-1

MEXB

04/04/2026 Irapuato 3 - 1 Atletico La Paz 0 : 3/4 1-1

MEXB

29/03/2026 Morelia 2 - 0 Irapuato 0 : 1/4 1-0

MEXB

22/03/2026 Irapuato 2 - 2 Cancun FC 0 : 1/4 0-1

MEXB

14/03/2026 Correcaminos 2 - 1 Irapuato 1/4 : 0 1-0

MEXB

08/03/2026 Irapuato 6 - 2 Oaxaca 0 : 1 1-1

MEXB

26/02/2026 Irapuato 0 - 5 Atlante 1/4 : 0 0-0

MEXB

21/02/2026 Tepatitlan FC 2 - 1 Irapuato 0 : 1/4 1-0

MEXB

14/02/2026 Irapuato 5 - 0 Dorados 0 : 1 1/4 0-0

MEXB

08/02/2026 Club Jaiba Brava 0 - 1 Irapuato 0 : 1/2 0-1

MEXB

25/01/2026 Tlaxcala FC 2 - 1 Irapuato 0 : 0 2-1

MEXB

18/01/2026 Irapuato 4 - 1 Leones Negros UdeG 0 : 1/2 1-1

MEXB

10/01/2026 Venados 4 - 1 Irapuato 0 : 1/4 2-0

MEXB

07/12/2025 Club Jaiba Brava 1 - 0 Irapuato 0 : 1/2 0-0

Lịch thi đấu đội Irapuato

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Irapuato

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Irapuato

Đội bóng Irapuato cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Irapuato chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20