LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG IFK SKOVDE

Kết quả trận đấu đội IFK Skovde

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

TDC

08/03/2026 Falkenbergs 3 - 2 IFK Skovde 1-2

TDC

01/03/2026 IFK Skovde 0 - 8 Djurgardens 0-4

TDC

21/02/2026 IFK Skovde 0 - 3 Brommapojkarna

TD3

08/11/2025 Lunds BK 1 - 0 IFK Skovde 0 : 1 1/4 0-0

TD3

01/11/2025 IFK Skovde 1 - 3 Eskilsminne IF 1 : 0 0-2

TD3

26/10/2025 Norrby 4 - 0 IFK Skovde 0 : 2 1/4 1-0

TD3

18/10/2025 IFK Skovde 1 - 4 Trollhattan 1/2 : 0 1-1

TD3

11/10/2025 Husqvarna FF 1 - 2 IFK Skovde 0 : 3/4 1-2

TD3

04/10/2025 IFK Skovde 3 - 1 BK Olympic Malmo 3/4 : 0 1-0

TD3

27/09/2025 Oskarshamns AIK 1 - 0 IFK Skovde 0 : 3/4 1-0

TD3

20/09/2025 IFK Skovde 0 - 1 Hassleholms IF 1 : 0 0-0

TD3

13/09/2025 AFC Malmo 2 - 1 IFK Skovde 0 : 1 3/4 0-0

TD3

06/09/2025 IFK Skovde 2 - 1 Torslanda 1/2 : 0 1-0

TD3

02/09/2025 Jonkopings 2 - 1 IFK Skovde 0 : 2 0-0

TD3

23/08/2025 IFK Skovde 1 - 1 Angelholms 3/4 : 0 1-1

Lịch thi đấu đội IFK Skovde

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội IFK Skovde

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng IFK Skovde

Đội bóng IFK Skovde cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội IFK Skovde chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20