LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HÀ LAN NỮ

Hà Lan Nữ
Kết quả trận đấu đội Hà Lan Nữ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Hà Lan Nữ | 3 - 1 | Ba Lan Nữ | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 06/06/2026 | Ireland Nữ | 3 - 2 | Hà Lan Nữ | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 19/04/2026 | Pháp Nữ | 1 - 1 | Hà Lan Nữ | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 15/04/2026 | Hà Lan Nữ | 2 - 1 | Pháp Nữ | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 08/03/2026 | Hà Lan Nữ | 2 - 1 | Ireland Nữ | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 04/03/2026 | Ba Lan Nữ | 2 - 2 | Hà Lan Nữ | 1 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 03/12/2025 | Hà Lan Nữ | 5 - 0 | Hàn Quốc Nữ | 0 : 1 3/4 | 5-0 | |||
| 29/11/2025 | B.D.Nha Nữ | 1 - 2 | Hà Lan Nữ | 1/2 : 0 | 1-2 | |||
| 29/10/2025 | Hà Lan Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ | 1-0 | ||||
| 24/10/2025 | Ba Lan Nữ | 0 - 0 | Hà Lan Nữ | 1 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 14/07/2025 | Hà Lan Nữ | 2 - 5 | Pháp Nữ | 3/4 : 0 | 2-1 | |||
| 09/07/2025 | Anh Nữ | 4 - 0 | Hà Lan Nữ | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 05/07/2025 | Wales Nữ | 0 - 3 | Hà Lan Nữ | 1 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 27/06/2025 | Hà Lan Nữ | 2 - 1 | Phần Lan Nữ | 0 : 1 1/2 | 2-0 | |||
| 04/06/2025 | Hà Lan Nữ | 1 - 1 | Scotland Nữ | 0 : 2 1/4 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Hà Lan Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Hà Lan Nữ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Hà Lan | 41 | |
| 2 | Hậu Vệ | Hà Lan | 38 | |
| 3 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 38 | |
| 4 | Hậu Vệ | Hà Lan | 39 | |
| 5 | Hậu Vệ | Hà Lan | 40 | |
| 6 | Tiền Vệ | Hà Lan | 37 | |
| 7 | Tiền Đạo | Hà Lan | 35 | |
| 8 | Tiền Vệ | Hà Lan | 37 | |
| 9 | Tiền Đạo | Hà Lan | 36 | |
| 10 | Tiền Vệ | Hà Lan | 36 | |
| 11 | Tiền Đạo | Hà Lan | 35 | |
| 12 | Hậu Vệ | Hà Lan | 45 | |
| 13 | Hậu Vệ | Hà Lan | 31 | |
| 14 | Tiền Vệ | Hà Lan | 35 | |
| 15 | Hậu Vệ | Hà Lan | 36 | |
| 16 | Thủ Môn | Hà Lan | 36 | |
| 17 | Tiền Vệ | Hà Lan | 34 | |
| 18 | Tiền Vệ | Hà Lan | 36 | |
| 19 | Tiền Đạo | Hà Lan | 41 | |
| 20 | Hậu Vệ | Hà Lan | 29 | |
| 21 | Tiền Đạo | Hà Lan | 35 | |
| 22 | Tiền Vệ | Hà Lan | 34 | |
| 23 | Thủ Môn | Hà Lan | 37 |
