LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG FORT.DUSSELDORF

Fort.Dusseldorf
-
SVĐ: Merkur Spiel-Arena(Sức chứa: 54500)
Thành lập: 1895
HLV: U. Rösler
Kết quả trận đấu đội Fort.Dusseldorf
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Greuther Furth | 3 - 0 | Fort.Dusseldorf | 0 : 1/2 | 3-0 | |||
| 10/05/2026 | Fort.Dusseldorf | 3 - 1 | Elversberg | 1/4 : 0 | 2-0 | |||
| 03/05/2026 | Schalke 04 | 1 - 0 | Fort.Dusseldorf | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 24/04/2026 | Fort.Dusseldorf | 3 - 1 | Dynamo Dresden | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 18/04/2026 | Magdeburg | 2 - 0 | Fort.Dusseldorf | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 10/04/2026 | Fort.Dusseldorf | 1 - 2 | Holstein Kiel | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 04/04/2026 | Kaiserslautern | 3 - 0 | Fort.Dusseldorf | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 22/03/2026 | Fort.Dusseldorf | 2 - 5 | Hertha Berlin | 0 : 1/4 | 1-4 | |||
| 14/03/2026 | Ein.Braunschweig | 1 - 0 | Fort.Dusseldorf | 0-0 | ||||
| 07/03/2026 | Nurnberg | 0 - 1 | Fort.Dusseldorf | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 28/02/2026 | Fort.Dusseldorf | 2 - 1 | Bochum | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 21/02/2026 | Darmstadt | 2 - 1 | Fort.Dusseldorf | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 14/02/2026 | Fort.Dusseldorf | 0 - 0 | Preussen Munster | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 08/02/2026 | Karlsruher | 1 - 1 | Fort.Dusseldorf | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 01/02/2026 | Fort.Dusseldorf | 2 - 1 | Paderborn 07 | 0 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Fort.Dusseldorf
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Fort.Dusseldorf
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Đức | 42 | |
| 2 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 28 | |
| 3 | A. Hoffmann |
Hậu Vệ | Đức | 33 |
| 4 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 31 | |
| 5 | Tiền Vệ | Đức | 33 | |
| 6 | Hậu Vệ | Pháp | 36 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Iceland | 28 | |
| 9 | Tiền Đạo | Áo | 29 | |
| 10 | Tiền Vệ | Hà Lan | 33 | |
| 11 | Tiền Đạo | Đức | 32 | |
| 12 | Hậu Vệ | Iceland | 27 | |
| 13 | A. Bodzek |
Tiền Vệ | Đức | 41 |
| 14 | K. Baah |
Hậu Vệ | Brazil | 25 |
| 15 | Hậu Vệ | Đức | 32 | |
| 16 | Hậu Vệ | Rumany | 30 | |
| 18 | Tiền Đạo | Đức | 25 | |
| 19 | E. Iyoha |
Tiền Vệ | Croatia | 36 |
| 20 | Tiền Đạo | Đức | 27 | |
| 21 | Thủ Môn | Đức | 25 | |
| 22 | Tiền Đạo | Đức | 33 | |
| 23 | Appelkamp |
Thủ Môn | Đức | 31 |
| 24 | Tiền Đạo | Ba Lan | 28 | |
| 25 | Zimmermann |
Tiền Vệ | Azerbaijan | 34 |
| 26 | D. Contento |
Hậu Vệ | Đức | 36 |
| 27 | Tiền Vệ | Ba Lan | 30 | |
| 28 | Hennings |
Hậu Vệ | Đức | 39 |
| 29 | Hậu Vệ | Hà Lan | 36 | |
| 30 | Thủ Môn | Hà Lan | 38 | |
| 31 | M. Sobottka |
Tiền Vệ | Đức | 32 |
| 32 | L. Krajnc |
Hậu Vệ | Đức | 31 |
| 33 | Kastenmeier |
Thủ Môn | Nhật Bản | 29 |
| 34 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 36 | Tiền Đạo | Áo | 27 | |
| 37 | Tekpetey |
Tiền Đạo | 29 | |
| 38 | T. Wiesner |
Thủ Môn | Đức | 30 |
| 39 | Tiền Đạo | Đức | 29 | |
| 41 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 25 | |
| 41 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 25 | |
| 44 | M. Mansfeld |
Hậu Vệ | Đức | 32 |
| 45 | Tiền Vệ | Đức | 20 | |
| 46 | Tiền Vệ | Đức | 21 | |
| 46 | Hậu Vệ | Đức | 30 |

A. Hoffmann
A. Bodzek
K. Baah
E. Iyoha
Appelkamp
Zimmermann
D. Contento
Hennings
M. Sobottka
L. Krajnc
Kastenmeier
Tekpetey
T. Wiesner
M. Mansfeld