LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BIRKIRKARA

  • SVĐ: Ta'Qali National Stadium(sức chứa: 17797)

    Thành lập: 1950

    HLV: G. Tedesco

Kết quả trận đấu đội Birkirkara

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

MLTA

30/04/2026 Birkirkara 1 - 1 Mosta 1-0

MLTA

24/04/2026 Tarxien Rainbows 0 - 0 Birkirkara 1/2 : 0 0-0

MLTA

18/04/2026 Hibernians Paola 0 - 0 Birkirkara 0 : 0 0-0

MLTA

14/04/2026 Sliema Wanderers 1 - 0 Birkirkara 0 : 1/2 0-0

MLTA

11/04/2026 Birkirkara 1 - 0 Zabbar St. Patrick 0 : 0 0-0

MLTA

14/03/2026 Birkirkara 2 - 2 Floriana 1-2

MLTA

08/03/2026 Hamrun Spartans 3 - 0 Birkirkara 1-0

MLTA

01/03/2026 Naxxar Lions 0 - 0 Birkirkara 1/4 : 0 0-0

MLTA

21/02/2026 Birkirkara 0 - 3 Zabbar St. Patrick 0-1

MLTA

18/02/2026 Birkirkara 1 - 1 Sliema Wanderers 1/4 : 0 1-0

MLTA

14/02/2026 Mosta 0 - 0 Birkirkara 1/2 : 0 0-0

MLTA

08/02/2026 Birkirkara 1 - 0 Valletta 1/2 : 0 0-0

MLTA

04/02/2026 Birkirkara 5 - 0 Tarxien Rainbows 0 : 1/2 3-0

MLTA

31/01/2026 Birkirkara 0 - 1 Marsaxlok 1/2 : 0 0-0

MLTA

18/01/2026 Birkirkara 3 - 0 Hibernians Paola

Lịch thi đấu đội Birkirkara

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Birkirkara

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
2 Emerson Hậu Vệ Malta 38
4 Gareth Sciberras Hậu Vệ Malta 34
5 Mazzetti Hậu Vệ Malta 34
6 Paul Fenech Hậu Vệ Malta 34
7 Camenzuli Hậu Vệ Malta 34
8 Edmond Agius Tiền Vệ Malta 34
10 Miccoli Tiền Đạo Malta 34
11 Vito Plut Tiền Đạo Malta 34
12 Akpan Thủ Môn Malta 34
13 Daniel Zerafa Hậu Vệ Malta 34
15 Nikola Vukanac Hậu Vệ Malta 34
16 Justin Haber Thủ Môn Malta 34
17 Edin Murga Tiền Đạo Malta 34
18 Ellenton Liliu Tiền Vệ Malta 34
19 Joseph Zerafa Tiền Vệ Malta 34
20 Kurt Zammit Hậu Vệ Malta 34
22 Zach Muscat Tiền Vệ Malta 34
23 Dylan Aquilina Tiền Đạo Malta 34
24 Rowen Muscat Tiền Vệ Malta 34

Thông tin đội bóng Birkirkara

Đội bóng Birkirkara cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Birkirkara chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20