LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BELLINZONA

Kết quả trận đấu đội Bellinzona

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

TSB

16/05/2026 Etoile 2 - 2 Bellinzona 0 : 1 0-1

TSB

12/05/2026 Bellinzona 2 - 4 Wil 1900 1/4 : 0 1-1

TSB

09/05/2026 Stade L. Ouchy 5 - 0 Bellinzona 0 : 1 2-0

TSB

03/05/2026 Bellinzona 2 - 4 Rapperswil-Jona 0 : 1/4 1-3

TSB

26/04/2026 Neuchatel Xamax 2 - 1 Bellinzona 0 : 1/2 1-1

TSB

18/04/2026 Bellinzona 4 - 0 Stade Nyonnais 0 : 0 2-0

TSB

11/04/2026 Bellinzona 0 - 0 Aarau 1 1/2 : 0 0-0

TSB

08/04/2026 Vaduz 3 - 2 Bellinzona 0 : 1 3/4 3-0

TSB

04/04/2026 Yverdon 5 - 2 Bellinzona 0 : 1 1/4 2-1

TSB

21/03/2026 Bellinzona 2 - 1 Stade L. Ouchy 1 : 0 0-0

TSB

14/03/2026 Bellinzona 0 - 3 Etoile 1/4 : 0 0-0

TSB

08/03/2026 Wil 1900 3 - 3 Bellinzona 0 : 1/2 1-1

TSB

28/02/2026 Bellinzona 0 - 4 Yverdon 1/4 : 0 0-1

TSB

21/02/2026 Rapperswil-Jona 2 - 1 Bellinzona 0 : 1/2 2-1

TSB

14/02/2026 Bellinzona 0 - 2 Vaduz 3/4 : 0 0-1

Lịch thi đấu đội Bellinzona

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Bellinzona

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Bellinzona

Đội bóng Bellinzona cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Bellinzona chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20