LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ASTON VILLA

Aston Villa
-
SVĐ: Villa Park (Sức chứa: 42788)
Thành lập: 1874
HLV: Unai Emery
Danh hiệu: Premier League(7), Championship(2), Champions League(1), FA Cup(7), League Cup(5), UEFA Super Cup(1), Community Shield(1)
Kết quả trận đấu đội Aston Villa
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Man City | 1 - 2 | Aston Villa | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 21/05/2026 | Freiburg | 0 - 3 | Aston Villa | 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 16/05/2026 | Aston Villa | 4 - 2 | Liverpool | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 10/05/2026 | Burnley | 2 - 2 | Aston Villa | 1 : 0 | 1-1 | |||
| 08/05/2026 | Aston Villa | 4 - 0 | Nottingham Forest | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 04/05/2026 | Aston Villa | 1 - 2 | Tottenham | 0 : 1/4 | 0-2 | |||
| 01/05/2026 | Nottingham Forest | 1 - 0 | Aston Villa | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Fulham | 1 - 0 | Aston Villa | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 19/04/2026 | Aston Villa | 4 - 3 | Sunderland | 0 : 3/4 | 2-1 | |||
| 17/04/2026 | Aston Villa | 4 - 0 | Bologna | 0 : 1 | 3-0 | |||
| 12/04/2026 | Nottingham Forest | 1 - 1 | Aston Villa | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 10/04/2026 | Bologna | 1 - 3 | Aston Villa | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 27/03/2026 | Elche | 2 - 1 | Aston Villa | 3/4 : 0 | 1-1 | |||
| 22/03/2026 | Aston Villa | 2 - 0 | West Ham Utd | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 20/03/2026 | Aston Villa | 2 - 0 | Lille | 0 : 3/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Aston Villa
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | 02:00 | PSG | vs | Aston Villa | ||
| 23/08/2026 | 20:00 | Brighton | vs | Aston Villa | ||
| 29/08/2026 | 21:00 | Aston Villa | vs | Arsenal | ||
| 05/09/2026 | 21:00 | Hull City | vs | Aston Villa | ||
| 12/09/2026 | 21:00 | Aston Villa | vs | Nottingham Forest | ||
| 19/09/2026 | 21:00 | Tottenham | vs | Aston Villa |
Danh sách cầu thủ đội Aston Villa
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | E. Martinez |
Thủ Môn | Argentina | 34 |
| 2 | Matty Cash |
Hậu Vệ | Anh | 29 |
| 3 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 4 | E. Konsa |
Hậu Vệ | Anh | 29 |
| 5 | T. Mings |
Hậu Vệ | Anh | 33 |
| 6 | Tiền Vệ | Brazil | 28 | |
| 7 | J. McGinn |
Tiền Vệ | Scotland | 32 |
| 8 | Y. Tielemans |
Tiền Vệ | Bỉ | 29 |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 23 | |
| 10 | E. Buendia |
Tiền Vệ | Argentina | 30 |
| 11 | O. Watkins |
Tiền Đạo | Anh | 31 |
| 12 | L. Digne |
Hậu Vệ | Pháp | 33 |
| 14 | Pau Torres |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 29 |
| 15 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 31 | |
| 16 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 31 | |
| 17 | Tiền Đạo | Hà Lan | 23 | |
| 18 | Tiền Đạo | Australia | 41 | |
| 19 | J. Sancho |
Tiền Đạo | Anh | 26 |
| 20 | Hậu Vệ | Anh | 21 | |
| 21 | Tiền Vệ | Brazil | 27 | |
| 22 | I. Maatsen |
Hậu Vệ | Hà Lan | 24 |
| 23 | Tiền Vệ | Argentina | 34 | |
| 24 | A. Onana |
Tiền Vệ | Bỉ | 25 |
| 25 | Robin Olsen |
Thủ Môn | Thụy Điển | 36 |
| 26 | Hậu Vệ | Hà Lan | 25 | |
| 27 | Hậu Vệ | Anh | 27 | |
| 29 | Hậu Vệ | Pháp | 24 | |
| 30 | K. Hause |
Hậu Vệ | Anh | 31 |
| 31 | L. Bailey |
Tiền Đạo | 29 | |
| 32 | Dendoncker |
Tiền Vệ | Bỉ | 31 |
| 35 | C. Archer |
Tiền Đạo | Anh | 25 |
| 36 | I. Vassilev |
Tiền Vệ | Mỹ | 25 |
| 39 | K. Davis |
Tiền Đạo | Anh | 28 |
| 40 | M. Bizot |
Thủ Môn | Hà Lan | 35 |
| 41 | J. Ramsey |
Tiền Vệ | Anh | 25 |
| 42 | Thủ Môn | Phần Lan | 25 | |
| 44 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 45 | Hậu Vệ | Anh | 20 | |
| 47 | Tiền Đạo | Anh | 26 | |
| 48 | Thủ Môn | Ba Lan | 22 | |
| 50 | Hậu Vệ | Hà Lan | 22 | |
| 52 | Thủ Môn | Anh | 20 | |
| 53 | Tiền Vệ | Anh | 19 | |
| 55 | Thủ Môn | Anh | 21 | |
| 56 | Tiền Vệ | Anh | 20 | |
| 64 | Thủ Môn | Anh | 22 | |
| 69 | Hậu Vệ | Anh | 21 | |
| 71 | Tiền Vệ | Anh | 21 | |
| 72 | Tiền Đạo | Anh | 20 | |
| 78 | Thủ Môn | Anh | 20 | |
| 79 | Tiền Vệ | Anh | 19 | |
| 83 | Tiền Vệ | Anh | 18 |

E. Martinez
Matty Cash
E. Konsa
T. Mings
J. McGinn
Y. Tielemans
E. Buendia
O. Watkins
L. Digne
Pau Torres
J. Sancho
I. Maatsen
A. Onana
Robin Olsen
K. Hause
L. Bailey
Dendoncker
C. Archer
I. Vassilev
K. Davis
M. Bizot
J. Ramsey