LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ANH U19 NỮ

Kết quả trận đấu đội Anh U19 Nữ

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

EUW19VL

15/04/2026 Thụy Sỹ U19 Nữ 2 - 0 Anh U19 Nữ 3/4 : 0 1-0

EUW19VL

12/04/2026 Anh U19 Nữ 2 - 3 Wales U19 Nữ 0 : 2 3/4 1-2

EUW19VL

09/04/2026 Anh U19 Nữ 5 - 0 Latvia U19 Nữ 2-0

EUW19VL

28/10/2025 Áo U19 Nữ 1 - 1 Anh U19 Nữ 1 3/4 : 0 1-1

EUW19VL

25/10/2025 Anh U19 Nữ 4 - 0 Hy Lạp U19 Nữ 3-0

EUW19VL

22/10/2025 Anh U19 Nữ 6 - 0 Estonia U19 Nữ 3-0

EUW19

22/06/2025 T.B.Nha U19 Nữ 1 - 0 Anh U19 Nữ 0 : 1 0-0

EUW19

18/06/2025 B.D.Nha U19 Nữ 4 - 1 Anh U19 Nữ 3/4 : 0 0-1

EUW19

15/06/2025 Anh U19 Nữ 2 - 1 Hà Lan U19 Nữ 0 : 0 0-1

GHW

30/05/2025 Đức U19 Nữ 3 - 2 Anh U19 Nữ 2-1

EUW19VL

08/04/2025 Ukraina U19 Nữ 0 - 10 Anh U19 Nữ 0-6

EUW19VL

05/04/2025 Áo U19 Nữ 1 - 5 Anh U19 Nữ 1-3

EUW19VL

02/04/2025 Anh U19 Nữ 6 - 0 Bỉ U19 Nữ 3-0

EUW19VL

02/04/2025 Anh U19 Nữ 6 - 0 Bỉ U19 Nữ 3-0

GHW

26/02/2025 Hà Lan U19 Nữ 1 - 1 Anh U19 Nữ 0 : 1/4 0-1

Lịch thi đấu đội Anh U19 Nữ

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Anh U19 Nữ

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Anh U19 Nữ

Đội bóng Anh U19 Nữ cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Anh U19 Nữ chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20